sack coat

sack coat

A man wears a gray sack coat over a white shirt and trousers.

Định nghĩa

Danh từ:
- Áo khoác nam dài đến hông, lưng thẳng: "sack coat" một loại áo khoác nam, độ dài ngang hông, thiết kế lưng thẳng, không đường may eo. Đây kiểu áo thường được dùng làm áo vest trong bộ com-.

dụ sử dụng
  • (Anh ấy mặc một chiếc áo khoác sack coat màu xám đến buổi họp trang trọng.)
  • (Người thợ may đề xuất một chiếc sack coat thiết kế lưng thẳng, cổ điển của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sack coat suit": bộ com- bao gồm áo sack coat.
    • He prefers a sack coat suit over a double-breasted one. (Anh ấy thích bộ com- sack coat hơn loại hai hàng khuy.)
  • "sack coat silhouette": dáng áo sack coat.
    • The sack coat silhouette is known for its relaxed fit. (Dáng áo sack coat nổi tiếng với kiểu dáng thoải mái, không sát.)
Biến thể từ gần giống
  • Sack (n): túi, bao tải (liên quan đến hình dáng rộng, thẳng của áo).
  • Coat (n): áo khoác nói chung.
Từ đồng nghĩa
  • Jacket: áo khoác ngắn (thường dùng thay thế trong ngữ cảnh không trang trọng).
  • Sports coat: áo khoác thể thao ( thiết kế tương tự nhưng thường không phải vest com-).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "sack coat".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến với "sack coat".

Từ gần giống

Từ chứa "sack coat"